Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1240,2 g34 g0 g
50 g50 g620,1 g17 g0 g
150 g150 g1860,3 g51 g0,1 g
200 g200 g2480,5 g68 g0,1 g
250 g250 g3100,6 g85 g0,1 g

Câu hỏi về Món tráng miệng cho trẻ dâu tây

100 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có 124 kcal, gồm 0,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có 62 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có 186 kcal, gồm 0,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có 248 kcal, gồm 0,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng cho trẻ dâu tây có 310 kcal, gồm 0,6 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ