Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau củ và gạo lứt, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,4 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 1,9 g | 11 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 159 | 4,4 g | 25 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 317 | 8,7 g | 51 g | 6,9 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 79 | 2,2 g | 13 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 476 | 13 g | 76 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 635 | 18 g | 101 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1 g | 5,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 2,9 g | 17 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 3,8 g | 22 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 4,8 g | 28 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rau vườn râythức ăn trẻ em, rau, rau vườn, rây32 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và gạo lứtthức ăn trẻ em64 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Cơm với rau củvới gạo lứt, không muối109 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em406 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn
100 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 69 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 159 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 317 kcal, gồm 8,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 79 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 476 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 635 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rau củ và gạo lứt rây nhuyễn có 104 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ