Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 406 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 0,7 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,93 mg 78%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 16 mg 100%
- Vitamin B6 0,98 mg 58%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 47,6 mg 264%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 386 mg 8%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 406 | 8,7 g | 80 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 3,7 g | 15 | 0,3 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 7,4 g | 30 | 0,6 g | 5,9 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 1,9 g | 8 | 0,2 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 11,1 g | 45 | 1 g | 8,8 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 14,8 g | 60 | 1,3 g | 12 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 4,4 g | 40 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 609 | 13 g | 119 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 812 | 17 g | 159 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 1015 | 22 g | 199 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột, dạng khô409 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em396 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em
100 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 406 kcal, gồm 8,7 g đạm, 80 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (3,7 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (3,7 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (7,4 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (7,4 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (1,9 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,9 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (11,1 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (11,1 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (14,8 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (14,8 g) Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 203 kcal, gồm 4,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em có 609 kcal, gồm 13 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ