Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
được pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Natri 58 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,85 mg 65%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 223 mg 17%
- Sắt 14,4 mg 80%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 6,9 g | 13 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 32 | 2 g | 3,8 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 64 | 3,9 g | 7,6 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 1 g | 1,9 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 95 | 5,9 g | 11 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 127 | 7,8 g | 15 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 3,5 g | 6,7 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 10 g | 20 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 14 g | 27 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 17 g | 34 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hàm lượng protein cao cho trẻ emđược pha với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em374 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột và trái cây cho bépha với nước123 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Bột sữa ngũ cốcvới yến mạch cán và nước ép táo (thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ)98 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em
100 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 112 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 32 kcal, gồm 2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 64 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 95 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 127 kcal, gồm 7,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 56 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ em có 168 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ