Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Natri 104 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Thiamin (B1) 3,8 mg 316%
- Riboflavin (B2) 4,3 mg 333%
- Niacin (B3) 23,8 mg 149%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 190 µg 48%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 751 mg 58%
- Sắt 47,5 mg 264%
- Magiê 159 mg 38%
- Phốt pho 539 mg 43%
- Kali 1330 mg 28%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,96 mg 107%
- Selen 28,3 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 25 g | 51 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 2,4 g | 9 | 0,6 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 4,8 g | 18 | 1,2 g | 2,4 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 1,2 g | 4 | 0,3 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 7,2 g | 27 | 1,8 g | 3,6 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 9,6 g | 36 | 2,4 g | 4,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 13 g | 25 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 38 g | 76 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 51 g | 101 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 64 g | 126 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hàm lượng protein cao có táo và cam cho trẻ emđược pha với sữa nguyên kem112 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột và trái cây cho bé395 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây372 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột cho bé400 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em
100 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 374 kcal, gồm 25 g đạm, 51 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (2,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,4 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 9 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (4,8 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (4,8 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 18 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (1,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (7,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,2 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 27 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (9,6 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (9,6 g) Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 36 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 187 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc hàm lượng protein cao dạng khô có táo và cam cho trẻ em có 561 kcal, gồm 38 g đạm, 76 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ