Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 30 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 2,5 mg 205%
  • Riboflavin (B2) 2,8 mg 212%
  • Niacin (B3) 29,3 mg 183%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 41 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 1179 mg 91%
  • Sắt 44,1 mg 245%
  • Magiê 112 mg 27%
  • Phốt pho 950 mg 76%
  • Kali 950 mg 20%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 3,7 mg 159%
  • Selen 27,2 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37210 g66 g4,7 g
50 g50 g1865,2 g33 g2,4 g
150 g150 g55816 g100 g7,1 g
200 g200 g74421 g133 g9,5 g
250 g250 g93026 g166 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có 372 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có 186 kcal, gồm 5,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có 744 kcal, gồm 21 g đạm, 133 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây có 930 kcal, gồm 26 g đạm, 166 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ