Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 40 g —
  • Natri 81 mg 4%
  • Cholesterol 31 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 2,7 mg 222%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 1 mg 60%
  • Folate (B9) 67 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 257 mg 20%
  • Sắt 19,7 mg 110%
  • Magiê 147 mg 35%
  • Phốt pho 354 mg 28%
  • Kali 676 mg 14%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 1,1 mg 50%
  • Selen 10,3 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40413 g66 g9,1 g
50 g50 g2026,5 g33 g4,5 g
150 g150 g60620 g99 g14 g
200 g200 g80826 g132 g18 g
250 g250 g101033 g165 g23 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 404 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 202 kcal, gồm 6,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 606 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 808 kcal, gồm 26 g đạm, 132 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 1010 kcal, gồm 33 g đạm, 165 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ