Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 9,7 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,77 mg 65%
  • Riboflavin (B2) 0,89 mg 68%
  • Niacin (B3) 10,8 mg 67%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 420 mg 32%
  • Sắt 13,4 mg 74%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 443 mg 35%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,94 mg 41%
  • Selen 17,6 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1674,9 g25 g4,2 g
50 g50 g842,4 g12 g2,1 g
150 g150 g2517,3 g37 g6,3 g
200 g200 g3349,8 g50 g8,4 g
250 g250 g41812 g62 g11 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em

100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có 167 kcal, gồm 4,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có 84 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có 251 kcal, gồm 7,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có 334 kcal, gồm 9,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có 418 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ