Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Natri 48 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,45 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 294 mg 23%
- Sắt 11,3 mg 63%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 5 g | 16 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 1,4 g | 4,5 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 65 | 2,8 g | 9 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 0,7 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 98 | 4,3 g | 14 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 130 | 5,7 g | 18 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2,5 g | 8 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 7,5 g | 24 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 10 g | 32 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 13 g | 40 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻthức ăn trẻ em, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ167 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ emthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong
100 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 115 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 65 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 130 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ong có 173 kcal, gồm 7,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ