Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 6,7 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 3,8 mg 315%
- Riboflavin (B2) 3,6 mg 274%
- Niacin (B3) 20,6 mg 129%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 28,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 696 mg 54%
- Sắt 47,5 mg 264%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 367 mg 29%
- Kali 668 mg 14%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 11 g | 69 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 2,5 g | 10 | 0,3 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 5 g | 20 | 0,5 g | 3,5 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 1,3 g | 5 | 0,1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 7,5 g | 29 | 0,8 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 10 g | 39 | 1,1 g | 6,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 5,4 g | 35 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 16 g | 104 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 21 g | 139 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 27 g | 173 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốikhô399 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em396 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho bé vị chuốithức ăn trẻ em, khô404 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột cho bé400 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối và quả mọngđã rây92 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 391 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (2,5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (1,3 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,3 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (10 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (10 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 196 kcal, gồm 5,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuối có 587 kcal, gồm 16 g đạm, 104 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170965 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ