Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 27 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 58,3 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
- Riboflavin (B2) 1 mg 77%
- Niacin (B3) 13 mg 81%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 167 µg 42%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
- Choline 28,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 800 mg 62%
- Sắt 45 mg 250%
- Magiê 118 mg 28%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 600 mg 13%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 6,7 g | 73 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 60 | 1 g | 11 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 120 | 2 g | 22 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 30 | 0,5 g | 5,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 180 | 3 g | 33 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 239 | 4 g | 44 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 3,3 g | 36 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 10 g | 109 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 13 g | 146 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 17 g | 182 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với mật ongkhô391 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốiloại nhỏ, được tăng cường76 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho bé vị chuốithức ăn trẻ em, khô404 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bột yến mạch cho békhô tăng cường394 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch chuối xoài thức ăn trẻ emtừ 8 tháng tuổi, dạng bột397 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối
100 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 399 kcal, gồm 6,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 120 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 180 kcal, gồm 3 g đạm, 33 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 239 kcal, gồm 4 g đạm, 44 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 200 kcal, gồm 3,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với chuối có 599 kcal, gồm 10 g đạm, 109 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ