Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 7 g 9%
- Natri 47 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 2,8 mg 231%
- Riboflavin (B2) 2,8 mg 219%
- Niacin (B3) 36,3 mg 227%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1154 mg 89%
- Sắt 67,2 mg 374%
- Magiê 146 mg 35%
- Phốt pho 733 mg 59%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,53 mg 59%
- Selen 36,4 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 14 g | 69 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 2,4 g | 9 | 0,3 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 4,8 g | 19 | 0,6 g | 3,3 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 1,2 g | 5 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 7,2 g | 28 | 1 g | 5 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 9,6 g | 38 | 1,3 g | 6,7 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 6,8 g | 35 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 20 g | 104 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 27 g | 139 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 34 g | 173 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốikhô399 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bột yến mạch cho békhô tăng cường394 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốirây mịn75 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, dạng bột417 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền mật ong vàng và cámnóng, khô, Quaker385 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong
100 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 391 kcal, gồm 14 g đạm, 69 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (2,4 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,4 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (4,8 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (4,8 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (1,2 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,2 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (7,2 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,2 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (9,6 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (9,6 g) Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 196 kcal, gồm 6,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, yến mạch, với mật ong có 587 kcal, gồm 20 g đạm, 104 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ