Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 289 mg 22%
- Sắt 11,1 mg 62%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 5 g | 15 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 1,4 g | 4,3 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 65 | 2,8 g | 8,7 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 0,7 g | 2,2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 98 | 4,3 g | 13 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 130 | 5,7 g | 17 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2,5 g | 7,7 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 7,5 g | 23 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 10 g | 31 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 13 g | 38 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc bột yến mạch cho bépha với sữa nguyên chất116 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ongpha với sữa nguyên chất115 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, đã chế biến96 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Oat fruit and berry children's porridgerte, fortified91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé
100 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 115 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 65 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 130 kcal, gồm 5,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bé có 173 kcal, gồm 7,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ