Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc bột yến mạch cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 220 mg 17%
- Sắt 12,1 mg 67%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 5 g | 14 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 1,4 g | 4 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 66 | 2,8 g | 8,1 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 0,7 g | 2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 99 | 4,3 g | 12 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 132 | 5,7 g | 16 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2,5 g | 7,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 7,5 g | 21 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 10 g | 28 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 13 g | 36 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchpha với sữa công thức hoặc sữa mẹ153 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bột yến mạch với mật ong cho bépha với sữa nguyên chất115 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, đã chế biến96 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với mật ongkhô391 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch cho trẻ emdạng bột, không sữa, không đường, tăng cường vi chất415 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Plain oat children's porridgerte, fortified97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc bột yến mạch cho bé
100 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 116 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 66 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 99 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 132 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 174 kcal, gồm 7,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ