Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc bột yến mạch cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 12 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 12,7 µg 64%
- Vitamin E 12,2 mg 82%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 119%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 122%
- Niacin (B3) 21,3 mg 133%
- Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 37%
- Vitamin B6 0,85 mg 50%
- Folate (B9) 247 µg 62%
- Vitamin B12 4,6 µg 192%
- Choline 27 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 1160 mg 89%
- Sắt 64,1 mg 356%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 506 mg 40%
- Kali 549 mg 12%
- Kẽm 12,7 mg 115%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 3,9 mg 169%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 11 g | 66 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 3,2 g | 13 | 0,4 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 6,4 g | 25 | 0,7 g | 4,2 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 1,6 g | 6 | 0,2 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 9,6 g | 38 | 1,1 g | 6,4 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 12,8 g | 50 | 1,4 g | 8,5 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 5,5 g | 33 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 17 g | 99 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 22 g | 132 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 28 g | 166 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch trái câythức ăn trẻ em, khô, ăn liền, tăng cường cho trẻ nhỏ402 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với mật ongkhô391 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốikhô399 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, dạng bột417 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch cho trẻ emdạng bột, không đường, tăng cường vi chất460 kcal / 100 g
- Oat fruit children's porridgerte, fortified77 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Plain oat children's porridgerte, fortified97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc bột yến mạch cho bé
100 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 394 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (3,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (3,2 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (6,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (6,4 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (1,6 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,6 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (9,6 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (9,6 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (12,8 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (12,8 g) Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 197 kcal, gồm 5,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc bột yến mạch cho bé có 591 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ