Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc yến mạch trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, khô, ăn liền, tăng cường cho trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 11 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,86 mg 66%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 234 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 31,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 286 mg 22%
- Sắt 14,3 mg 79%
- Magiê 107 mg 25%
- Phốt pho 429 mg 34%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 2,8 mg 122%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 11 g | 66 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 5,3 g | 21 | 0,6 g | 3,5 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 10,6 g | 43 | 1,1 g | 7 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 2,7 g | 11 | 0,3 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 15,9 g | 64 | 1,7 g | 11 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 21,2 g | 85 | 2,2 g | 14 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 5,3 g | 33 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 16 g | 100 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 21 g | 133 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 26 g | 166 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc bột yến mạch cho békhô tăng cường394 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với mật ongkhô391 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốikhô399 kcal / 100 g
- Oat fruit children's porridgerte, fortified77 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Oat fruit and berry children's porridgerte, fortified91 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, đã chế biến96 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch trái cây
Pha ngũ cốc yến mạch trái cây cho bé như thế nào?
Múc bột vào bát sạch, thêm từ từ sữa mẹ, sữa công thức đã pha hoặc nước đun sôi để nguội, rồi khuấy đến độ sánh bé dễ ăn. Pha từng phần nhỏ ngay trước bữa ăn; bỏ phần bé ăn thừa.
Có nên nấu ngũ cốc yến mạch trái cây không?
Nếu là loại ăn liền dành cho bé, thường chỉ cần pha theo hướng dẫn trên bao bì, không cần đun sôi. Nếu cần làm ấm, hãy pha trước rồi đặt bát vào nước ấm; không đun trực tiếp hoặc cho bát kim loại vào lò vi sóng.
Bé mấy tháng thì ăn được ngũ cốc yến mạch trái cây?
Chỉ cho bé ăn dặm khi bé đã sẵn sàng, thường vào khoảng sáu tháng tuổi: bé giữ vững đầu, ngồi có hỗ trợ và có thể nuốt thức ăn. Bắt đầu với một thìa nhỏ, cho bé ăn bằng thìa và không thêm bột vào bình sữa.
Mỗi lần nên cho bé ăn bao nhiêu ngũ cốc yến mạch trái cây?
Lần đầu, bạn có thể pha một thìa nhỏ để bé làm quen; nếu bé muốn ăn thêm, tăng dần theo tín hiệu đói no. Một khẩu phần bột khô thường khoảng 21 g, nhưng nhu cầu thực tế tùy tuổi và lượng thức ăn bé ăn trong bữa.
Mở gói rồi bảo quản ngũ cốc yến mạch trái cây ra sao?
Đậy kín gói hoặc chuyển bột vào hộp sạch, khô, kín khí; để nơi mát, khô và dùng dụng cụ khô để múc. Không giữ lại bột đã pha cho bữa sau, và bỏ phần thức ăn đã chạm thìa hoặc miệng bé.
Ngũ cốc yến mạch trái cây có thể trộn với món gì?
Bạn có thể pha với sữa mẹ, sữa công thức đã pha hoặc nước, rồi thêm một ít trái cây nghiền mềm như chuối hay lê nếu bé đã ăn riêng các món đó. Cho bé thử từng nguyên liệu mới riêng biệt trước để dễ nhận ra món nào không hợp.
Ngũ cốc yến mạch trái cây khác gì ngũ cốc yến mạch cho bé?
Loại có trái cây thường phối bột yến mạch với thành phần trái cây và có vị ngọt hơn; ngũ cốc yến mạch cho bé thường có vị đơn giản hơn để bạn tự phối cùng trái cây nghiền. Thành phần và độ mịn cụ thể khác nhau giữa các sản phẩm.
Ngũ cốc yến mạch trái cây có chứa gluten không?
Yến mạch tự nhiên không chứa gluten, nhưng có thể lẫn lúa mì hoặc ngũ cốc khác trong quá trình sản xuất. Nếu cần tránh gluten, hãy xem danh sách thành phần và thông tin dị ứng trên gói.
Ngũ cốc yến mạch trái cây có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một khẩu phần bột khô 21 g cung cấp 3 mg sắt và 1,2 mg kẽm. Sắt đặc biệt đáng lưu ý trong thức ăn dặm; hãy pha đúng hướng dẫn thay vì tăng lượng bột để bổ sung chất này.
Nguồn: USDA FoodData Central 171367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ