Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
cam, táo và chuối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 32,1 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 15 | 0,1 g | 3,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 29 | 0,2 g | 7,1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 44 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 59 | 0,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,2 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,6 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 1 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 47 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 44 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 59 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam, táo và chuối có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ