Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 34 mg 38%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,7 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 16 | 0,2 g | 3,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 31 | 0,4 g | 7,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 8 | 0,1 g | 1,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 47 | 0,7 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 62 | 0,9 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,1 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,4 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,8 g | 30 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam táo và chuốicam, táo và chuối47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Nước ép cam và chuối65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 31 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 62 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và chuối có 75 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170962 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ