Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
cam và táo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 76,9 mg 85%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,4 g | 10 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 13 | 0,1 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 27 | 0,2 g | 6,3 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 40 | 0,4 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 54 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,6 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,8 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 1 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam táo và chuốicam, táo và chuối47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 43 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 40 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và táo có 65 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ