Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 85,9 mg 95%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,8 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 14 | 0,2 g | 3,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 29 | 0,5 g | 6,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0,1 g | 1,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 43 | 0,7 g | 10 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 57 | 1 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,4 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 1,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 1,6 g | 22 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 2 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam-cà rốtthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 43 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 57 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và mơ có 69 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ