Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 8,4 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 94 µg 10%
- Vitamin C 34,1 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,5 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 30,8 g | 13 | 0,2 g | 2,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 61,6 g | 26 | 0,3 g | 5,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,4 g | 7 | 0,1 g | 1,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 92,4 g | 40 | 0,5 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 123,2 g | 53 | 0,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,3 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,8 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 1 g | 19 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 1,3 g | 24 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và mơthức ăn trẻ em, nước ép46 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Nước ép cam và cà rốt87 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 43 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (30,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (61,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (92,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (92,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (123,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (123,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam-cà rốt có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ