Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 53,4 mg 59%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,5 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 15 | 0,2 g | 3,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 30 | 0,3 g | 7,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 45 | 0,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 60 | 0,6 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,3 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,8 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 1,3 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép cam dứa51 kcal / 100 g
- Nước uống nước ép dứa và camđóng hộp50 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, cam và dứa có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ