Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pudding trái cây dứa cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 10 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 27,2 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 5,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 1,3 g | 20 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 12 | 0,2 g | 2,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 24 | 0,4 g | 5,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0,1 g | 1,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 36 | 0,6 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 49 | 0,8 g | 12 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,7 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 2 g | 29 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 2,6 g | 39 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 3,3 g | 49 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và dứaxay nhuyễn37 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em lê và dứaThức ăn trẻ em, trái cây, lê và dứa, rây mịn41 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ emthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn68 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pudding trái cây dứa cho bé
100 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 81 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 49 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pudding trái cây dứa cho bé có 122 kcal, gồm 2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ