Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ em pediasure
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, sẵn sàng sử dụng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74 µg 8%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 29 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 2,9 g | 11 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 31 | 0,9 g | 3,5 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 61 | 1,8 g | 6,9 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 15 | 0,4 g | 1,7 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 92 | 2,7 g | 10 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 123 | 3,5 g | 14 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,4 g | 5,6 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 4,3 g | 17 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 5,7 g | 22 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 7,2 g | 28 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ em pediasure
100 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 99 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 61 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 92 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 123 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 149 kcal, gồm 4,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ