Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức ăn trẻ em đậu Hà Lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, đậu Hà Lan, nghiền rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 15,5 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 3,3 g | 6,4 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 8 | 0,5 g | 1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 16 | 1 g | 2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0,3 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 24 | 1,6 g | 3,1 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 32 | 2,1 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,6 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 4,9 g | 9,5 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 6,5 g | 13 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 8,2 g | 16 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn em bé đậu Hà Lan và cà rốtrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn38 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và gạo lứtthức ăn trẻ em64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn rau củ cho trẻ emThức ăn trẻ em, rau củ477 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức ăn trẻ em đậu Hà Lan
100 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
100 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 32 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
50 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
150 g thức ăn trẻ em đậu Hà Lan có 75 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ