Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 36 mg 2%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 9,6 mg 11%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,96 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0,56 µg 23%
  • Choline 28,4 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 92 mg 7%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g992,8 g11 g4,7 g
1 khẩu phần31 g310,9 g3,3 g1,5 g
2 khẩu phần62 g611,7 g6,7 g2,9 g
½ khẩu phần15,5 g150,4 g1,7 g0,7 g
3 khẩu phần93 g922,6 g10 g4,4 g
4 khẩu phần124 g1233,5 g13 g5,8 g
50 g50 g501,4 g5,4 g2,4 g
150 g150 g1494,2 g16 g7,1 g
200 g200 g1985,6 g22 g9,4 g
250 g250 g2487 g27 g12 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ em pediasure

100 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 99 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

1 khẩu phần (31 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (31 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (62 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (62 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 61 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

½ khẩu phần (15,5 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,5 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (93 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (93 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 92 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

4 khẩu phần (124 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (124 g) Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 123 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ em pediasure có 149 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ