Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, ready-to-feed, with ara and dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,9 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 94 µg 10%
- Vitamin C 10,3 mg 11%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 11 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 1,9 g | 6,9 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 21 | 0,6 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 42 | 1,2 g | 4,2 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 11 | 0,3 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 63 | 1,8 g | 6,4 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 84 | 2,3 g | 8,5 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1 g | 3,5 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 2,9 g | 10 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 3,8 g | 14 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 4,8 g | 17 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 69 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 84 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosure có 104 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ