Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, không chứa lactose, ăn liền, có chứa ara và dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,4 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 11,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,5 g | 7,4 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 21 | 0,5 g | 2,3 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 41 | 0,9 g | 4,5 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 10 | 0,2 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 62 | 1,4 g | 6,8 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 83 | 1,8 g | 9 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,7 g | 3,7 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 2,2 g | 11 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 3 g | 15 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 3,7 g | 19 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 83 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 102 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ