Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, không chứa lactose, dạng cô đặc pha loãng, có chứa ara và dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 116 µg 13%
- Vitamin C 11,5 mg 13%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Vitamin K 10,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 20,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 2,7 g | 14 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 39 | 0,8 g | 4,2 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 78 | 1,7 g | 8,3 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 20 | 0,4 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 117 | 2,5 g | 13 g | 6,4 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 156 | 3,3 g | 17 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,4 g | 6,8 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4,1 g | 21 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 5,5 g | 27 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 6,8 g | 34 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 128 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 117 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 156 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 64 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 192 kcal, gồm 4,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ