Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, có sắt, chất cô đặc dạng lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 114 µg 13%
- Vitamin C 11,5 mg 13%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 14,1 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 15,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 134 mg 10%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 3,1 g | 13 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 31,4 g | 40 | 1 g | 4,1 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 62,8 g | 80 | 2 g | 8,3 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 20 | 0,5 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 94,2 g | 121 | 2,9 g | 12 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 125,6 g | 161 | 3,9 g | 17 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,6 g | 6,6 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4,7 g | 20 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 6,3 g | 26 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 7,8 g | 33 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil Advanceabbott nutrition, có sắt, dạng cô đặc pha loãng128 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similacabbott nutrition, có sắt, dạng cô đặc dạng lỏng, chưa hoàn nguyên127 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Advanceabbott nutrition, with iron, liquid concentrate, not reconstituted127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 128 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 121 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 161 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 192 kcal, gồm 4,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ