Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 517 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 54 g 19%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 53 g —
  • Natri 226 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 462 µg 51%
  • Vitamin C 46,3 mg 51%
  • Vitamin D 7,7 µg 39%
  • Vitamin E 5,1 mg 34%
  • Vitamin K 56,6 µg 47%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 36%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 3,9 mg 77%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 77 µg 19%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%
  • Choline 60 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 540 mg 42%
  • Sắt 9,3 mg 51%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 386 mg 31%
  • Kali 555 mg 12%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 10,8 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g51713 g54 g28 g
1 khẩu phần8,7 g451,1 g4,7 g2,4 g
2 khẩu phần17,4 g902,2 g9,3 g4,9 g
½ khẩu phần4,4 g220,5 g2,3 g1,2 g
3 khẩu phần26,1 g1353,3 g14 g7,3 g
4 khẩu phần34,8 g1804,4 g19 g9,8 g
50 g50 g2596,3 g27 g14 g
150 g150 g77619 g80 g42 g
200 g200 g103425 g107 g56 g
250 g250 g129332 g134 g70 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 517 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 28 g chất béo.

1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 90 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 135 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 180 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 259 kcal, gồm 6,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 776 kcal, gồm 19 g đạm, 80 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ