Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, có sắt, sẵn sàng uống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,7 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 5,9 mg 7%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,89 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1,6 g | 6,7 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 20 | 0,5 g | 2 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 40 | 1 g | 4,1 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 10 | 0,2 g | 1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 60 | 1,5 g | 6,1 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 81 | 2 g | 8,2 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,8 g | 3,4 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 2,4 g | 10 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 3,2 g | 13 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 4 g | 17 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 66 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 81 kcal, gồm 2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil có 99 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ