Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59 µg 7%
  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 9,8 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%
  • Choline 8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 77 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,8 g6,8 g3,6 g
1 khẩu phần30,5 g200,5 g2,1 g1,1 g
2 khẩu phần61 g401,1 g4,1 g2,2 g
½ khẩu phần15,3 g100,3 g1 g0,6 g
3 khẩu phần91,5 g601,6 g6,2 g3,3 g
4 khẩu phần122 g812,2 g8,3 g4,4 g
50 g50 g330,9 g3,4 g1,8 g
150 g150 g992,7 g10 g5,4 g
200 g200 g1323,6 g14 g7,3 g
250 g250 g1654,5 g17 g9,1 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 81 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentum có 99 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ