Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, có sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 55 g —
- Natri 126 mg 5%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 473 µg 53%
- Vitamin C 47,3 mg 53%
- Vitamin D 7,9 µg 40%
- Vitamin E 5,3 mg 35%
- Vitamin K 42,1 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,79 mg 61%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 47%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 64 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 410 mg 32%
- Sắt 9,5 mg 53%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 552 mg 12%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,47 mg 53%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 11 g | 55 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 8,5 g | 44 | 0,9 g | 4,7 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 17 g | 89 | 1,9 g | 9,3 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 4,3 g | 22 | 0,5 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 25,5 g | 133 | 2,8 g | 14 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 34 g | 177 | 3,7 g | 19 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 5,4 g | 27 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 16 g | 82 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 22 g | 110 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 27 g | 137 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Advancecó sắt, dạng bột, chưa pha522 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomilabbott nutrition, có sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên517 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Alimentumcó sắt, ăn liền66 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Isomil Advanceabbott nutrition, có sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên517 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitiveabbott nutrition, không chứa lactose, dạng bột, có chứa ara và dha520 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advanceabbott nutrition, with iron, powder, not reconstituted, with dha and ara517 kcal / 100 g
- Sữa trẻ emdạng bột496 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Go And Growabbott nutrition, dạng bột, có chứa ara và dha512 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac For Spit Upabbott nutrition, dạng bột, có chứa ara và dha514 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Neosureabbott nutrition, dạng bột, có chứa ara và dha520 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 522 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (8,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (17 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 89 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (4,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (25,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (25,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 133 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (34 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 177 kcal, gồm 3,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 261 kcal, gồm 5,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac có 783 kcal, gồm 16 g đạm, 82 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ