Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, không chứa lactose, dạng bột, có chứa ara và dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 520 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 92%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 56 g —
- Natri 158 mg 7%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 468 µg 52%
- Vitamin C 45,1 mg 50%
- Vitamin D 9,2 µg 46%
- Vitamin E 7,1 mg 47%
- Vitamin K 41,4 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 47%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 75 µg 19%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 83,5 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 436 mg 34%
- Sắt 9,3 mg 52%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 293 mg 23%
- Kali 557 mg 12%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,45 mg 50%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 520 | 11 g | 56 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 30,5 g | 159 | 3,4 g | 17 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 61 g | 317 | 6,8 g | 34 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 15,3 g | 79 | 1,7 g | 8,5 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 91,5 g | 476 | 10 g | 51 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 122 g | 634 | 14 g | 68 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 260 | 5,6 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 780 | 17 g | 84 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1040 | 22 g | 111 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1300 | 28 g | 139 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 520 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 159 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 317 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 79 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 476 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 634 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 260 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Sensitive có 780 kcal, gồm 17 g đạm, 84 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ