Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, with iron, powder, not reconstituted, with dha and ara
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 517 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 34 g —
- Natri 224 mg 10%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 458 µg 51%
- Vitamin C 45,8 mg 51%
- Vitamin D 5,7 µg 29%
- Vitamin E 10,2 mg 68%
- Vitamin K 76,3 µg 64%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 76%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 76 µg 19%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 40,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 534 mg 41%
- Sắt 9,2 mg 51%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 382 mg 31%
- Kali 598 mg 13%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Selen 9,3 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 517 | 14 g | 52 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 8,7 g | 45 | 1,2 g | 4,5 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 17,4 g | 90 | 2,4 g | 9 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 22 | 0,6 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,1 g | 135 | 3,7 g | 14 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 34,8 g | 180 | 4,9 g | 18 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 7 g | 26 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 776 | 21 g | 78 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1034 | 28 g | 104 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1293 | 35 g | 130 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 517 kcal, gồm 14 g đạm, 52 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 90 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 135 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 180 kcal, gồm 4,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 259 kcal, gồm 7 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Alimentum Advance có 776 kcal, gồm 21 g đạm, 78 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ