Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 12 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,4 g13 g0 g
50 g50 g260,2 g6,3 g0 g
150 g150 g780,5 g19 g0 g
200 g200 g1040,7 g25 g0 g
250 g250 g1300,9 g32 g0,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng

100 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có 52 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có 78 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có 104 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọng có 130 kcal, gồm 0,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ