Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 13 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 26,8 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 16 | 0,1 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 33 | 0,1 g | 7,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 8 | 0 g | 1,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 49 | 0,2 g | 12 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 66 | 0,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,1 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 0,3 g | 20 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 0,4 g | 27 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 0,5 g | 34 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây táo và việt quấtrây mịn61 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị táo và quả mọngjarred, blueberries, raspberries or strawberries, all stages52 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 58 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 49 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 66 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, táo và mâm xôi có 87 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ