Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,9 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 0,7 g | 17 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 23 | 0,2 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 46 | 0,4 g | 9,9 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,1 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 70 | 0,6 g | 15 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 93 | 0,8 g | 20 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,4 g | 8,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 1,1 g | 26 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 1,4 g | 35 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 1,8 g | 44 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốirây mịn75 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuốipha với sữa nguyên chất86 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 82 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 93 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 123 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170966 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ