Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 5,9 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 153 mg 12%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,8 g | 9,6 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 24 | 1,1 g | 2,7 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 49 | 2,2 g | 5,4 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,5 g | 1,4 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 73 | 3,2 g | 8,2 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 98 | 4,3 g | 11 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,9 g | 4,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 5,7 g | 14 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 7,6 g | 19 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 9,6 g | 24 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻthức ăn trẻ em, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ongpha với sữa nguyên chất115 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốirây mịn75 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối
100 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 86 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 49 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 73 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 43 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuối có 129 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ