Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 11 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1 g | 13 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0,2 g | 2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,3 g | 4 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0,1 g | 1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 31 | 0,5 g | 6 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 41 | 0,6 g | 8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,5 g | 6,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 1,5 g | 20 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 2 g | 27 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 2,5 g | 33 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị chuốijarred, all stages81 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối với bột sắnnghiền nhuyễn56 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em
100 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 31 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 34 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng chè chuối cho trẻ em có 102 kcal, gồm 1,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ