Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb13 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 9,2 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42,4 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 2,9 g | 13 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,5 g | 6,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 4,4 g | 20 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 5,8 g | 26 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 7,3 g | 33 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem113 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Bột pudding caramelđã chế biến118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè chuối
100 g Chè chuối có bao nhiêu calo?
100 g Chè chuối có 91 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Chè chuối có bao nhiêu calo?
50 g Chè chuối có 46 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Chè chuối có bao nhiêu calo?
150 g Chè chuối có 137 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Chè chuối có bao nhiêu calo?
200 g Chè chuối có 182 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g Chè chuối có bao nhiêu calo?
250 g Chè chuối có 228 kcal, gồm 7,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4308 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ