Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh pudding chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
- Natri 158 mg 7%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 11,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 2,7 g | 18 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 141 | 3,5 g | 23 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 282 | 7 g | 47 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 70 | 1,7 g | 12 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 423 | 10 g | 70 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 564 | 14 g | 94 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,4 g | 9,2 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 4,1 g | 28 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 5,5 g | 37 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 6,9 g | 46 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem113 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh pudding chuối
100 g bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
100 g bánh pudding chuối có 111 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) bánh pudding chuối có 141 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) bánh pudding chuối có 282 kcal, gồm 7 g đạm, 47 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) bánh pudding chuối có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) bánh pudding chuối có 423 kcal, gồm 10 g đạm, 70 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) bánh pudding chuối có 564 kcal, gồm 14 g đạm, 94 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
50 g bánh pudding chuối có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g bánh pudding chuối có bao nhiêu calo?
150 g bánh pudding chuối có 167 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ