Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 104 mg 5%
  • Cholesterol 9,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,4 µg 5%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,29 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,42 µg 17%
  • Choline 13,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 10,6 mg 3%
  • Phốt pho 80,8 mg 6%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 3,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g973 g12 g4,1 g
50 g50 g491,5 g6 g2 g
150 g150 g1464,5 g18 g6,1 g
200 g200 g1946 g24 g8,1 g
250 g250 g2437,5 g30 g10 g

Câu hỏi về chè dừa

100 g chè dừa có bao nhiêu calo?

100 g chè dừa có 97 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g chè dừa có bao nhiêu calo?

50 g chè dừa có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g chè dừa có bao nhiêu calo?

150 g chè dừa có 146 kcal, gồm 4,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g chè dừa có bao nhiêu calo?

200 g chè dừa có 194 kcal, gồm 6 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g chè dừa có bao nhiêu calo?

250 g chè dừa có 243 kcal, gồm 7,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ