Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 415 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 64 g —
  • Natri 1040 mg 45%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 721 mg 58%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4150,9 g80 g10 g
50 g50 g2080,5 g40 g5 g
150 g150 g6231,4 g119 g15 g
200 g200 g8301,8 g159 g20 g
250 g250 g10382,3 g199 g25 g

Câu hỏi về Pudding dừa

100 g Pudding dừa có bao nhiêu calo?

100 g Pudding dừa có 415 kcal, gồm 0,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Pudding dừa có bao nhiêu calo?

50 g Pudding dừa có 208 kcal, gồm 0,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Pudding dừa có bao nhiêu calo?

150 g Pudding dừa có 623 kcal, gồm 1,4 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Pudding dừa có bao nhiêu calo?

200 g Pudding dừa có 830 kcal, gồm 1,8 g đạm, 159 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Pudding dừa có bao nhiêu calo?

250 g Pudding dừa có 1038 kcal, gồm 2,3 g đạm, 199 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ