Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding kem dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 3,1 g | 18 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 146 | 4,3 g | 25 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 291 | 8,7 g | 49 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 73 | 2,2 g | 12 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 437 | 13 g | 74 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 582 | 17 g | 99 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,6 g | 8,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 4,7 g | 26 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 6,2 g | 35 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 7,8 g | 44 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp pudding kem dừahỗn hợp khô, thông thường434 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền415 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo87 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%111 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding kem dừa
Làm pudding kem dừa tại nhà thế nào để không bị vón cục?
Hòa bột bắp với một ít nước cốt dừa lạnh trước, rồi mới khuấy vào phần nước cốt dừa và sữa. Đun lửa vừa, khuấy liên tục đến khi hỗn hợp sánh và sôi lăn tăn; nấu thêm khoảng một phút rồi rót vào khuôn.
Pudding kem dừa cần để lạnh bao lâu mới đông?
Rót pudding vào khuôn khi còn nóng, để nguội bớt rồi bọc kín và làm lạnh ít nhất ba giờ. Nếu dùng gelatin, hãy ngâm gelatin cho nở và hòa tan vào hỗn hợp nóng sau khi đã tắt bếp.
Pudding kem dừa bảo quản được bao lâu?
Đậy kín và giữ trong ngăn mát, nên dùng trong vòng ba ngày để pudding không hút mùi thức ăn khác và giữ được vị dừa. Đừng để pudding ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Pudding kem dừa ăn kèm với gì ngon?
Vị béo dịu hợp với xoài chín, chuối, dứa hoặc dâu tươi; thêm dừa nạo rang để có độ giòn. Bạn cũng có thể dùng pudding làm lớp kem trong món tráng miệng nhiều tầng với trái cây và bánh quy vụn.
Có thể thay nước cốt dừa bằng gì khi làm pudding kem dừa?
Có thể thay một phần nước cốt dừa bằng sữa bò hoặc sữa đậu nành, nhưng hương dừa sẽ nhẹ hơn. Nếu muốn giữ vị dừa mà món ít béo hơn, pha loãng nước cốt dừa với sữa thay vì bỏ hẳn.
Pudding kem dừa khác pudding dừa như thế nào?
Tên gọi thường được dùng gần giống nhau, nhưng pudding kem dừa thường nhấn mạnh phần kem dừa béo và mịn; pudding dừa có thể chỉ món có hương dừa hoặc thêm dừa nạo. Khi mua, xem thành phần để biết món dùng nước cốt dừa hay chỉ có hương liệu dừa.
Có thể dùng hỗn hợp làm pudding kem dừa để nấu món khác không?
Có thể dùng hỗn hợp pha sẵn để làm nhân bánh hoặc lớp pudding trong món tráng miệng nhiều tầng, nhưng cần pha và nấu theo hướng dẫn trên gói để hỗn hợp đông đúng. Bột khô cũng có thể được rây vào nguyên liệu lỏng từng chút một để hạn chế vón.
Nguồn: USDA FoodData Central 169615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ