Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding kem dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Natri 162 mg 7%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 3 g | 18 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 160 | 4,2 g | 25 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 319 | 8,4 g | 49 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 80 | 2,1 g | 12 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 479 | 13 g | 74 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 638 | 17 g | 98 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,5 g | 8,8 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 4,5 g | 26 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 6 g | 35 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 7,5 g | 44 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp pudding kem dừahỗn hợp khô, thông thường434 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền415 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo87 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem120 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding kem dừa
100 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
100 g pudding kem dừa có 114 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) pudding kem dừa có 160 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) pudding kem dừa có 319 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) pudding kem dừa có 80 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) pudding kem dừa có 479 kcal, gồm 13 g đạm, 74 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) pudding kem dừa có 638 kcal, gồm 17 g đạm, 98 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
50 g pudding kem dừa có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
150 g pudding kem dừa có 171 kcal, gồm 4,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ