Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pudding kem dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 2,9 g | 19 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 172 | 4,3 g | 28 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 344 | 8,5 g | 56 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 86 | 2,1 g | 14 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 516 | 13 g | 84 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 688 | 17 g | 112 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1,5 g | 9,5 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 4,4 g | 29 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 5,8 g | 38 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 7,3 g | 48 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp làm pudding kem dừahỗn hợp khô, ăn liền415 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pudding kem dừahỗn hợp khô, thông thường434 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem93 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
Câu hỏi về pudding kem dừa
100 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
100 g pudding kem dừa có 117 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) pudding kem dừa có 172 kcal, gồm 4,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) pudding kem dừa có 344 kcal, gồm 8,5 g đạm, 56 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) pudding kem dừa có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) pudding kem dừa có 516 kcal, gồm 13 g đạm, 84 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) pudding kem dừa có 688 kcal, gồm 17 g đạm, 112 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
50 g pudding kem dừa có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
150 g pudding kem dừa có 176 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ