Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hỗn hợp pudding kem dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 434 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 81 g —
- Natri 682 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 434 | 1 g | 80 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 382 | 0,9 g | 71 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 764 | 1,8 g | 141 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 191 | 0,4 g | 35 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 1146 | 2,6 g | 212 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1528 | 3,5 g | 282 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 0,5 g | 40 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 651 | 1,5 g | 120 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 868 | 2 g | 161 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 1085 | 2,5 g | 201 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Pudding kem dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%104 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, chưa pha434 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế415 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, thông thường379 kcal / 100 g
- Chè chanhhỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha378 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
Câu hỏi về hỗn hợp pudding kem dừa
100 g hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
100 g hỗn hợp pudding kem dừa có 434 kcal, gồm 1 g đạm, 80 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) hỗn hợp pudding kem dừa có 382 kcal, gồm 0,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) hỗn hợp pudding kem dừa có 764 kcal, gồm 1,8 g đạm, 141 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) hỗn hợp pudding kem dừa có 191 kcal, gồm 0,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) hỗn hợp pudding kem dừa có 1146 kcal, gồm 2,6 g đạm, 212 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) hỗn hợp pudding kem dừa có 1528 kcal, gồm 3,5 g đạm, 282 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
50 g hỗn hợp pudding kem dừa có 217 kcal, gồm 0,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g hỗn hợp pudding kem dừa có bao nhiêu calo?
150 g hỗn hợp pudding kem dừa có 651 kcal, gồm 1,5 g đạm, 120 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ