Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột pudding ít calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 3750 mg 163%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 2368 mg 189%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 0,8 g | 84 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 28 | 0,1 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 56 | 0,1 g | 13 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 14 | 0 g | 3,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 84 | 0,2 g | 20 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 112 | 0,3 g | 27 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 0,4 g | 42 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 1,2 g | 126 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 1,6 g | 168 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 2 g | 210 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột bánh flan vị sô-cô-laít calo, thông thường365 kcal / 100 g
- Bột bánh flan vị sô-cô-la pha liềnít calo356 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, ít calo, chưa chuẩn bị356 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị365 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatin ít calohỗn hợp khô, có aspartam, chưa pha198 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế377 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột pudding ít calo
100 g bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
100 g bột pudding ít calo có 350 kcal, gồm 0,8 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (8 g) bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8 g) bột pudding ít calo có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (16 g) bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16 g) bột pudding ít calo có 56 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (4 g) bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4 g) bột pudding ít calo có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (24 g) bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (24 g) bột pudding ít calo có 84 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (32 g) bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (32 g) bột pudding ít calo có 112 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
50 g bột pudding ít calo có 175 kcal, gồm 0,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g bột pudding ít calo có bao nhiêu calo?
150 g bột pudding ít calo có 525 kcal, gồm 1,2 g đạm, 126 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ